Bức tranh xuất khẩu phân hóa
Sự chênh lệch về sức mua và rào cản thương mại đã định hình lại tỷ trọng các thị trường xuất khẩu chính của cá tra Việt Nam:
-
Thị trường Trung Quốc: Tiếp tục dẫn đầu với 357 triệu USD trong 7 tháng đầu năm (tăng 31%). Tính riêng 6 tháng đầu năm, thị trường này đạt 299 triệu USD, tăng 35% và chiếm 27% tổng kim ngạch xuất khẩu cá tra.
-
Thị trường Hoa Kỳ: Suy giảm 8% trong 7 tháng, chỉ đạt 189 triệu USD. Đáng chú ý, kim ngạch tháng 7/2026 sụt giảm mạnh 28%, xuống còn 22 triệu USD (6 tháng đầu năm đạt 167 triệu USD, giảm 5%).
-
Thị trường CPTPP: Ghi nhận tín hiệu tích cực với 196 triệu USD trong 6 tháng đầu năm, tăng 15% so với cùng kỳ 2025.
"Bài toán kép" tại thị trường Hoa Kỳ
Thách thức đối với cá tra Việt Nam tại Mỹ đến từ sự cộng hưởng của các hàng rào thuế quan, rào cản kỹ thuật và xu hướng bảo hộ nội địa:
-
Thuế chồng thuế: Từ ngày 24/7/2026, hàng hóa Việt Nam chịu thêm 12,5% thuế theo Mục 301 (trước đó chịu phụ thu tạm thời 10% trong 150 ngày).
-
Thuế chống bán phá giá (POR21): Theo kết quả công bố ngày 12/8/2026 (giai đoạn rà soát 1/8/2023 - 31/7/2024), mức thuế tăng đáng kể: Công ty Biển Đông (1 USD/kg); NTSF (0,38 USD/kg); Thủy sản Cần Thơ và Nam Việt (0,84 USD/kg); thực thể Việt Nam (2,39 USD/kg).
-
Rào cản kỹ thuật: Các lô hàng nhập khẩu tiếp tục chịu sự kiểm tra nghiêm ngặt theo chương trình kiểm soát cá da trơn của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ.
-
Nguy cơ bảo hộ nội địa: Dự luật Khôi phục thị trường nội địa 2026 (S.4945) đang đề xuất áp dụng hạn ngạch 84 triệu kg/năm đối với cá tra nhập khẩu (mã HS 0304.62.00). Mức thuế đề xuất là 50% trong hạn ngạch và lên tới 200% nếu vượt hạn ngạch.
Định hướng phát triển và nâng cao sức chống chịu
Để giảm thiểu rủi ro và tăng sức cạnh tranh dài hạn, ngành cá tra buộc phải nâng cấp mô hình tăng trưởng dựa trên các trụ cột chính:
-
Đa dạng hóa thị trường: Giảm phụ thuộc vào Hoa Kỳ bằng cách mở rộng thị phần tại Trung Quốc, tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) để khai thác sâu khối CPTPP và xây dựng danh mục thị trường cân bằng.
-
Kiểm soát vùng nuôi: Không mở rộng diện tích ồ ạt khi giá nguyên liệu tăng nhằm tránh khủng hoảng dư cung. Tuân thủ nghiêm ngặt mật độ thả nuôi và thắt chặt liên kết giữa người nông dân và doanh nghiệp chế biến.
-
Số hóa và truy xuất nguồn gốc: Chuyển đổi số trong quản lý dữ liệu vùng nuôi để đáp ứng nhanh các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, môi trường và xã hội ngày càng khắt khe của các nhà nhập khẩu.
-
Nâng cấp chuỗi giá trị: Chuyển dịch từ sản phẩm phi lê đông lạnh cơ bản sang các sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao. Tối ưu hóa chi phí thông qua việc sử dụng hiệu quả năng lượng, kiểm soát chất thải và tận dụng phụ phẩm sản xuất.